Tổng quan về Hyperledger: Giới thiệu các loại Hyperledger Frameworks (Phần 2)

Lina Network

|
Tháng Bảy 29, 2020

Đây là phần hai của chuỗi bài viết tổng quan về dự án mã nguồn mở Hyperledger. Trong phần này, chúng tôi sẽ cung cấp các thông tin sơ lược về các Hyperledger Framework: Iroha, Sawtooth, Fabric, Indy và Burrow.

Đọc thêm về dự án mã nguồn mở Hyperledger.

Các thành phần cơ bản của một Hyperledger Framework

Các framework kinh doanh của Hyperledger được sử dụng để xây dựng các mạng Blockchain doanh nghiệp cho một số tổ chức. Chúng khác với các mạng Blockchain công khai như Bitcoin và Ethereum. Mỗi Hyperledger framework đều bao gồm các yếu tố sau:

  • Một sổ cái phân tán
  • Một thuật toán đồng thuận (consensus algorithm) cho mỗi thông tin được thay đổi trong sổ cái
  • Quyền riêng tư của các giao dịch, chỉ các node được phép mới có thể truy cập
  • Hợp đồng thông minh (smart contracts) để xử lý các yêu cầu giao dịch.

Về Hyperledger Framework: Iroha

Phân loạiCông nghệ sổ cái phân tán (Distributed Ledger Technology - DLT)
Thư viện tiện ích (Utility library)
Smart Contract Engine
Trạng tháiĐã triển khai

Hyperledger Iroha là một Blockchain framework được đóng góp bởi Soramitsu, Hitachi, NTT Data và Colu. Hyperledger Iroha được thiết kế đơn giản để dễ dàng tích hợp vào các dự án cơ sở hạ tầng cần đến công nghệ sổ cái phân tán (DLT). Điểm khác biệt nổi trội của Hyperledger Iroha so với các framework khác là việc đặt trọng tâm phát triển ứng dụng di động cho hệ điều hành Android và iOS. Mục tiêu của Hyperledger Iroha là hoàn thiện những điểm yếu của Hyperledger Fabric và Hyperledger Sawtooth, đồng thời cung cấp hệ sinh thái cho các nhà phát triển C++ đóng góp vào Hyperledger.

Tóm gọn lại, Hyperledger Iroha có cấu trúc đơn giản, dễ tích hợp, hỗ trợ phát triển dự án dựa trên ngôn ngữ lập trình C++, và sử dụng thuật toán đồng thuận YAC.

Về Hyperledger Framework: Sawtooth

Phân loạiCông nghệ sổ cái phân tán (Distributed Ledger Technology - DLT)
Smart Contract Engine
Trạng tháiĐã triển khai

Hyperledger Sawtooth là một Blockchain framework được đóng góp bởi Intel, sử dụng nền tảng mô-đun để xây dựng, triển khai, vận hành các sổ cái phân tán và chạy bằng thuật toán đồng thuận Proof of Elapsed Time (PoET).

PoET là một phiên bản nâng cấp của thuật toán đồng thuận Proof of Work (PoW) được sử dụng bởi Bitcoin và một số tiền điện tử khác. PoET cung cấp khả năng mở rộng của Bitcoin Blockchain nhưng loại bỏ được các vấn đề môi trường và tiêu thụ năng lượng cao.

Thiết kế của Hyperledger Sawtooth có tính linh hoạt cao, hỗ trợ triển khai cả mạng công khai lẫn mạng riêng tư. Những đặc điểm nổi trội của Sawtooth bao gồm:

  • Khả năng mở rộng hệ thống mạng
  • Dễ dàng thay đổi cơ chế đồng thuận

Về Hyperledger Framework: Fabric

Phân loạiCông nghệ sổ cái phân tán (Distributed Ledger Technology - DLT)
Smart Contract Engine
Trạng tháiĐã triển khai

Hyperledger Fabric là dự án được phát triển dưới sự cố vấn của tập đoàn IBM . Hiện nay, Hyperledger Fabric đang là nền tảng phổ biến nhất nhờ tính linh hoạt và không bị giới hạn bởi giao thức riêng như Ethereum.

Hyperledger cung cấp bộ khung mô-đun để doanh nghiệp có thể tùy ý xây dựng mạng Blockchain theo mục đích riêng. Sự ra đời của Hyperledger Fabric là một cuộc cách mạng trong việc cho phép thực hiện các giao dịch bí mật mà không truyền thông tin qua một máy chủ trung ương nào. Và quan trọng nhất, không như Bitcoin và các mạng Blockchain công khai khác, Hyperledger Fabric hỗ trợ phát triển mạng riêng tư.

Về Hyperledger Framework: Indy

Phân loạiSổ cái phân tán
Thư viện tiện ích (Utility library)
Trạng tháiĐã triển khai

Hyperledger Indy là một sổ cái phân tán được phát triển nhằm mục đích định danh phi tập trung. Để đạt được mục tiêu này, Hyperledger Indy tạo ra một tập hợp các thông số định danh phi tập trung và các sản phẩm độc lập với bất kỳ sổ cái nào nhưng vẫn cho phép tương tác với bất kỳ công nghệ sổ cái phân tán nào hỗ trợ chúng.

Hyperledger Indy đặt quyền riêng tư và bảo mật làm một trong những nguyên tắc phát triển. Hyperledger Indy cho phép người dùng xác minh danh tính dựa trên những thuộc tính thông tin mà họ sẵn sàng lưu trữ và chia sẻ. Điều này giúp giảm bớt trách nhiệm pháp lý trong một doanh nghiệp vì dữ liệu có thể được lưu trữ và hiển thị cho người dùng theo cách mà không chỉ họ cảm thấy tin tưởng mà cả các bên liên quan cũng vậy, và tính xác thực của những thông tin đã được trao đổi là hoàn toàn minh bạch.

Về Hyperledger Framework: Burrow

Phân loạiPermissioned smart contract application engine
Trạng tháiĐang phát triển

Hyperledger Burrow là một Permissioned Smart Contract (trình thông dịch hợp đồng thông minh) tạo ra các ứng dụng dựa theo Máy ảo Ethereum (Ethereum Virtual Machine - EVM). Hiện dự án Hyperledger Burrow vẫn đang trong giai đoạn phát triển.