Tổng quan về Hyperledger: Hyperledger, Public Blockchain và Private Blockchain (Phần 1)

Lina Network

|
Tháng Bảy 21, 2020

Đây là chuỗi bài viết giới thiệu về Hyperledger bao gồm hai phần: Tổng quan về Hyperledger và Sơ lược về các Hyperledger Framework. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin về dự án Hyperledger, tổ chức Linux Foundation, khái niệm Public Blockchain và Private Blockchain, và sơ lược về cách Hyperledger vận hành.

Tìm hiểu về các Hyperledger Framework tại đây.

Hyperledger là gì?

Hyperledger là một dự án mã nguồn mở do Linux Foundation tạo ra từ năm 2015 nhằm mục đích thúc đẩy công nghệ Blockchain giữa các ngành công nghiệp để đảm bảo tính trách nhiệm, sự minh bạch và niềm tin giữa các doanh nghiệp đối tác, qua đó, giúp mạng lưới kinh doanh và giao dịch thực hiện hiệu quả hơn.

Hiểu một cách đơn giản, hyperledger là một hệ sinh thái cho phép doanh nghiệp triển khai giải pháp Blockchain cho những vấn đề trong ngành công nghiệp. Bản thân hyperledger không phải là Blockchain, tiền mã hóa hay một công ty, tập đoàn nào đó.

Linux Foundation là gì?

The Linux Foundation là tập đoàn sáng lập nên hệ điều hành mã nguồn mở lớn nhất và phổ biến nhất trên thế giới - Linux.

Linux Foundation tạo ra một cộng đồng bao gồm nhiều dự án mã nguồn mở quan trọng được sử dụng bởi các tập đoàn lớn thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau, tiêu biểu như:

Public Blockchain và Private Blockchain là gì?

Để hiểu về cách thức hoạt động của Hyperledger, trước tiên chúng ta cần nắm khái niệm về 2 loại hình Blockchain hiện nay:

  • Public Blockchain - mạng Blockchain công khai, hay còn được biết đến với tên gọi Permissionless Blockchain, cho phép tất cả mọi người tham gia vào mạng lưới này. Những ví dụ điển hình của mạng Blockchain công khai bao gồm Bitcoin và Ethereum.
  • Private Blockchain - mạng Blockchain riêng tư, hay còn được biết đến với tên gọi Permissioned Blockchain, yêu cầu xác thực thông tin mỗi cá nhân trước khi được phép tham gia, và thông thường các bên trong cùng mạng lưới sẽ quen biết nhau. Hyperledger chính là một ví dụ tiêu biểu của Private Blockchain..
Public BlockchainPrivate Blockchain
Mạng mở, bất cứ ai cũng có thể tham giaCó những yêu cầu hạn chế. Thành viên mới phải được mời tham gia.
Các node có quyền ngang hàng nhau (mạng lưới phi tập trung)Chỉ một vài node được phép tạo giao dịch mới
Tốc độ hoàn thành giao dịch chậmTốc độ hoàn thành giao dịch nhanh
Tần suất phê duyệt giao dịch dàiTần suất phê duyệt giao dịch ngắn
Chi phí thực hiện mỗi giao dịch caoChi phí thực hiện mỗi giao dịch tương đối thấp
Ẩn danhCông khai
Không đòi hỏi các thành viên phải tin tưởng lẫn nhauĐòi hỏi các thành viên phải tin tưởng lẫn nhau
Tiêu tốn nhiều năng lượngTiêu tốn ít năng lượng
Bảng 1: So sánh các đặc điểm của mạng Public Blockchain và Private Blockchain

Những hạn chế của Public Blockchain so với Private Blockchain

Các mạng Blockchain công khai cho phép bất cứ ai cũng có thể tham gia, khởi tạo và đọc các giao dịch dưới hình thức ẩn danh, chẳng hạn như Bitcoin Blockchain và Ethereum Blockchain. Điều này có thể bị lợi dụng để thực hiện các hành vi sai trái. Ngoài ra, mạng Public Blockchain cũng không phù hợp để thực hiện các giao dịch đòi hỏi tính riêng tư và bảo mật.

Hyperledger sử dụng mạng Blockchain riêng tư nên giảm thiểu rủi ro về bảo mật, đảm bảo chỉ các bên liên quan mới có thể thấy được giao dịch, thay vì hiển thị toàn bộ thông tin giao dịch đến tất cả mọi người trong cùng mạng lưới. Vì vậy, Hyperledger cung cấp tất cả những ưu điểm nổi bật của công nghệ Blockchain cho doanh nghiệp: quyền riêng tư dữ liệu, chia sẻ thông tin, tính bất biến, với đầy đủ các giao thức bảo mật.

Cách thức hoạt động của Hyperledger

Tại hệ thống mạng Hyperledger, các node được liên kết trực tiếp với nhau và chỉ sổ cái của các node liên quan mới được cập nhật thông tin chi tiết về giao dịch. Các node hỗ trợ thực hiện giao dịch chỉ nắm một lượng thông tin vừa đủ để hoàn thành nhiệm vụ.

Giả sử có hai cá nhân trong hệ thống muốn thực hiện giao dịch là A và B. A sẽ thông qua một ứng dụng để tìm kiếm B trong danh sách các thành viên tham gia vào mạng và khởi tạo giao dịch. Sau khi giao dịch đã hoàn tất xác thực, node của A và B sẽ được kết nối và trả về kết quả thỏa thuận. Kết quả thỏa thuận của hai bên phải khớp nhau thì giao dịch mới được xác thực. Với các giao dịch khác có nhiều bên tham gia hơn, có những quy tắc khác có thể được áp dụng.